Đăng nhập để đăng tin và quản lý tin đăng của bạn dễ dàng hơn. Hãy Đăng Ký nếu bạn chưa có tài khoản.

Các loại gia vị bằng tiếng anh- Atlantic Từ Sơn Cá nhân

2 weeks ago Dịch Vụ Bắc Ninh   19 lượt xem
Địa điểm: Bắc Ninh
Giá:

Các loại gia vị bằng tiếng anh- Atlantic Từ Sơn

1. sugar /'ʃʊɡər/ : đường

2. salt /sɔ:lt/ : muối

3. pepper /'pepər/ : hạt tiêu

4. MSG (monosodium glutamate) /mɑ:nə'soʊdiəm 'ɡlu:təmeɪt/ : bột ngọt

5. vinegar /'vɪnɪɡər/ : giấm

6. Fish sauce /fɪʃ.sɔːs/ : nước mắm

7. soy sauce /'sɔɪ 'sɔːs/ (hay soya sauce) : nước tương

8. mustard /'mʌstərd/ : mù tạc

9. spices /spaɪs/ : gia vị

10. garlic /'ɡɑːrlɪk/ : tỏi

11. chilli /'tʃɪli/ : ớt

12. curry powder /'kɜːri .ˈpaʊdər/ : bột cà ri

13. pasta sauce /'pɑːstə .sɔːs/ : sốt cà chua nấu mì Ý

14. cooking oil /'kʊkɪŋ.ɔɪl/ : dầu ăn

15. olive oil /'ɑːlɪv.ɔɪl/ : dầu ô liu

16. salsa /'sɑːlsə/ : xốt chua cay (xuất xứ từ Mexico)

17. salad dressing /'sæləd.'dresɪŋ / : dầu giấm

18. green onion /ɡriːn.'ʌnjən/ : hành lá

19. mayonnaise /'meɪəneɪz/ : xốt mayonnaise

20. ketchup /'ketʃəp/ : xốt cà chua (hay tương cà)

các loại gia vị và rau củ trong tiếng anh

_ Alum : phèn chua

_ Ammodium bicarbonate : bột khai

_ Annatto or annatto seeds : hột điều màu

_ Allspice : hột tiêu Jamaica ( hạt của một cây thuộc họ Sim )

_ Anchovy paste : mắm nêm

_ Artificical sweetener : đường hóa học , chất ngọt giả

_ A clove of garlic : tép tỏi

_ Ash : tro

_ Barm : men ( rượu )

_ Baking powder : bột nổi

_ Bean paste : tương đậu

_ Bread crumps : bánh mì vụn

_ Borax : hàn the

_ Bay : cây nguyệt quế

_ Bean sprout : giá

_ Bean curd sheete : tàu hũ ki

_ Brown sugar : đường vàng

_ Beurre ( Fr ) / butter ( E ) : bơ

_ Black pepper : tiêu đen

_ Buld : củ ( hành , tỏi … )

Trung tâm ngoại ngữ Atlantic Từ Sơn

Số 24, Lý Thánh Tông, Đồng Nguyên, Từ Sơn, Bắc Ninh

ĐT: / / Hotline: