Đăng nhập để đăng tin và quản lý tin rao vặt của bạn dễ dàng hơn. Hãy Đăng Ký nếu bạn chưa có tài khoản.

Các từ vựng khác liên quan đến điện thoại di động

4 tuần trước   Dịch Vụ   Bắc Ninh   34 lượt xem
Địa điểm: Bắc Ninh
Giá:

Các từ vựng khác liên quan đến điện thoại di động

Mạng网络/Wǎngluò/

Cột sóng 波柱/Bō zhù/

Cài đặt 设置/Shèzhì/

Danh bạ电话簿/Diànhuà bù/

Tin nhắn信息/Xìnxī/

Đồng hồ 时钟/Shízhōng/

Ứng dụng 应用/Yìngyòng/

Bộ nhớ trong, RAM内存 /Nèicún/

Điện thoại 3G, 4G, 5G 手机 三基四基五基

USB: U 盘 /U Pán/

1. 3G 三基 / Sān jī

2. Bàn phím: 拨号盘 /bōhào pán/

3. Bluetooth : 蓝牙 / Lányá/

4. CDMA (Code Division Multiple Access) : 码多分址 /mǎ duōfēn zhǐ/

5. Cước phí : 费用 / fèiyòng /

6. Đường dây bận: 占线 /zhànxiàn/

7. Gọi không được: 打不通 /dǎ bùtōng/

8. GPRS (dịch vụ vô tuyến tổng hợp) (General Packet Radio Service) / 通用分组无线业务/ tōngyòng fēnzǔ wúxiàn yèwù/

9. GPS Hệ thống định vị toàn cầu (Global Positioning System) : 全球定位系统 / quánqiú dìngwèi xìtǒng/

10. GSM (Global System For Mobile Communications) : 全球移动通信系统 / quánqiú yídòng tōngxìn xìtǒng/

11. LCD Liquid Crystal Display : 液晶显示 / yèjīng xiǎnshì/

12. MMS / 多媒体信息/ duōméitǐ xìnxī

13. Nơi nhận điện thoại: 受话地 /shòu huà de/

14. Người gọi: 发话人 /fāhuà rén/

15. Pre-paid Phone Card / 储值卡 / Chú zhí kǎ

16. Phím (nút) gọi lại: 重拨键 chóng bō jiàn

17. Roaming (chuyển vùng quốc tế) / 漫游 / Mànyóu

18. Set-point: điểm đặt / 选点 hoặc 给定值/ Xuǎn diǎn hoặc Gěi dìng zhí

19. SMS / 短信 / duǎnxìn

20. Số điện thoại: 电话号码 diànhuà hàomǎ

21. Tài khoản gốc / 帐号/ zhànghào

22. Tài khoản khuyến mãi / 优惠帐号 / yōuhuì zhànghào

23. Thuê bao trả sau / 后付费/ hòu fù fèi

24. Thuê bao trả trước / 预付费 / Yùfùfèi

25. Viễn thông /通信 hoặc 通讯 / Tōngxìn hoặc Tōngxùn

26. WAP (Wireless Application Protocol) / 无线应用协议即使手机具有上网功能/ wúxiàn yìngyòng xiéyì (jíshǐ shǒujī jùyǒu shàngwǎng gōngnéng)

27. Wi-Fi无线 wúxiàn

28. WLANs Wireless Local Area Networks / 无线局域网 / wúxiàn júyùwǎng